bandit themed slots: BANDIT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. ONE-ARMED BANDIT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary. arse bandit Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Idioms Proverbs.
BANDIT ý nghĩa, định nghĩa, BANDIT là gì: 1. a thief with a weapon, especially one belonging to a group that attacks people travelling…. Tìm hiểu thêm.
ONE-ARMED BANDIT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho ONE-ARMED BANDIT: a type of
slot machine with a large metal pole on the side that you pull to make it work: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ arse bandit